
| Kịch bản | |
|---|---|
| Khung thời gian | hàng tuần |
| Sự giới thiệu | DỪNG BÁN |
| Điểm vào | 0,6615 |
| Hãy lợi nhuận | 0,6573, 0,6510, 0,6469 |
| Chặn đứng tổn thất | 0,6655 |
| Cấp độ chính | 0,6469, 0,6510, 0,6573, 0,6713, 0,6775, 0,6835 |
| Kịch bản thay thế | |
|---|---|
| Sự giới thiệu | MUA DỪNG |
| Điểm vào | 0,6715 |
| Hãy lợi nhuận | 0,6775, 0,6835 |
| Chặn đứng tổn thất | 0,6670 |
| Cấp độ chính | 0,6469, 0,6510, 0,6573, 0,6713, 0,6775, 0,6835 |
Xu hướng hiện tại
Cặp AUD/USD đã điều chỉnh giảm trong tuần thứ hai sau bốn tháng tăng trưởng: hiện tại, giá đã phá vỡ xuống dưới 0,6637 (mức thoái lui Fibonacci 38,2%) và có thể tiếp tục giảm về mục tiêu 0,6573 (mức thoái lui Fibonacci 50,0%) , 0,6510 (mức thoái lui Fibonacci 61,8%) và 0,6469 (mức Murrey [2/8]). Chìa khóa cho "những nhà đầu cơ giá lên" là mốc 0,6713 (mức Murrey [6/8], đường trung tâm của Dải Bollinger, mức thoái lui Fibonacci 23,6%), việc phá vỡ mức này sẽ cho phép báo giá tiếp tục tăng trưởng lên 0,6775 (mức Murrey [ 7/8]) và 0,6835 (cấp độ Murray [8/8]).
Các chỉ báo kỹ thuật chưa cho tín hiệu rõ ràng: Dải Bollinger Bands chuyển sang xu hướng giảm ngang sau khi tăng trưởng, MACD đang chuẩn bị chuyển sang vùng âm và hình thành tín hiệu bán nhưng Stochastic đã đi vào vùng quá bán, điều này không loại trừ khả năng đảo chiều tăng sớm. . Cũng cần lưu ý rằng về lâu dài, công cụ giao dịch đang cố gắng thay đổi xu hướng từ tăng sang giảm, điều này khiến báo giá có nhiều khả năng giảm hơn nữa trong tương lai gần.
Hỗ trợ và kháng cự
Các mức kháng cự: 0,6713, 0,6775, 0,6835.
Các mức hỗ trợ: 0,6573, 0,6510, 0,6469.

Mẹo giao dịch
Các vị thế bán nên được mở từ 0,6620 với mục tiêu là 0,6573, 0,6510, 0,6469 và dừng lỗ khoảng 0,6655. Thời gian thực hiện: 5–7 ngày.
Các vị thế mua có thể được mở trên mức 0,6713 với các mục tiêu là 0,6775, 0,6835 và mức dừng lỗ trong khu vực 0,6670.
면책 조항: 본 게시글에 표현된 견해는 전적으로 작성자의 견해이며 Followme의 공식 입장을 대변하지 않습니다. Followme는 제공된 정보의 정확성, 완전성 또는 신뢰성에 대해 책임을 지지 않으며, 서면으로 명시적으로 언급되지 않는 한 해당 내용을 기반으로 취해진 어떠한 조치에 대해서도 책임을 지지 않습니다.
