
| Kịch bản | |
|---|---|
| Khung thời gian | hàng tuần |
| Khuyến nghị | MUA DỪNG |
| Điểm vào | 19600.0 |
| Hãy lợi nhuận | 20000,0 |
| Dừng lỗ | 19400.0 |
| Cấp độ chính | 18800.0, 19200.0, 19600.0, 20000.0 |
| Kịch bản thay thế | |
|---|---|
| Khuyến nghị | DỪNG BÁN |
| Điểm vào | 19200.0 |
| Hãy lợi nhuận | 18800.0 |
| Dừng lỗ | 19400.0 |
| Cấp độ chính | 18800.0, 19200.0, 19600.0, 20000.0 |
Động lực hiện tại
Chỉ số hàng đầu của Sở giao dịch chứng khoán Frankfurt DAX 40 đang điều chỉnh vào khoảng 19411,0 vào cuối kỳ báo cáo doanh nghiệp và hiện các nhà đầu tư lại tập trung vào dữ liệu kinh tế vĩ mô và tình hình thị trường trái phiếu trong nước.
Như vậy, tính đến cuối tháng 11, chỉ số giá tiêu dùng tại Đức điều chỉnh từ 0,4% xuống -0,2%, lãi suất hàng năm từ 2,0% xuống 2,2%, trong khi chỉ số hài hòa với tiêu chuẩn EU giảm từ 0,4% xuống -0,7. % và duy trì ở mức 2,4% với dự báo tương ứng là 2,6%, khẳng định tính hiệu quả của chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB). Ngoài ra, lúc 09:00 (GMT 2) hôm nay, số liệu thống kê về doanh số bán lẻ đã được trình bày: trong tháng 10, chỉ số này chậm lại từ 1,6% xuống -1,5%, và ngược lại, xét về mặt hàng năm, tăng từ 0,9% lên 1,0% .
Lợi suất trái phiếu hàng đầu của Đức đã giảm trong suốt tháng: lãi suất 10 năm giảm xuống 2,124% từ mức 2,205% vào tuần trước, lãi suất 20 năm giảm xuống 2,342% từ 2,428% và lãi suất 30 năm giảm xuống 2,346% . thấp hơn đáng kể so với mức cao nhất ngày 7 tháng 11 là 2,691%.
Dẫn đầu về tăng trưởng trong chỉ số là Airbus Group SE ( 4,15%), Siemens Energy AG ( 3,64%), Daimler Truck Holding AG ( 2,60%), RWE AG ( 2,28%).
Dẫn đầu mức giảm có Qiagen NV (-0,91%), Merck KGaA (-0,70%), Brenntag AG (-0,52%).
Mức hỗ trợ và kháng cự
Trên biểu đồ hàng ngày, giá đang giao dịch theo xu hướng điều chỉnh, dần dần rời khỏi đường kháng cự của kênh giảm dần có ranh giới 19200.0–18500.0.
Các chỉ báo kỹ thuật đã cố gắng thay đổi tín hiệu thành tín hiệu đi lên: các đường EMA nhanh trên chỉ báo cá sấu một lần nữa đang di chuyển ra khỏi đường tín hiệu và biểu đồ AO, nằm trong vùng mua, đang hình thành các thanh đi lên.
Các mức hỗ trợ: 19200.0, 18800.0.
Các mức kháng cự: 19600.0, 20000.0.

Kịch bản giao dịch
Nếu tốc độ tăng trưởng tiếp tục và giá củng cố trên mức kháng cự 19600.0, thì các vị thế mua có mục tiêu 20000.0 sẽ phù hợp. Dừng lỗ - 19400.0. Thời gian thực hiện: 7 ngày trở lên.
Nếu sự suy giảm tiếp tục và giá củng cố dưới mức hỗ trợ 19200.0, thì các vị thế bán có mục tiêu 18800.0 sẽ phù hợp. Dừng lỗ - 19400.0.
면책 조항: 본 게시글에 표현된 견해는 전적으로 작성자의 견해이며 Followme의 공식 입장을 대변하지 않습니다. Followme는 제공된 정보의 정확성, 완전성 또는 신뢰성에 대해 책임을 지지 않으며, 서면으로 명시적으로 언급되지 않는 한 해당 내용을 기반으로 취해진 어떠한 조치에 대해서도 책임을 지지 않습니다.

더 오래된 의견은 없습니다. 소파를 가장 먼저 잡으십시오.